Mặt bích BS EN 1092 PN25

Mặt bích BS EN 1092 PN25

Danh mục

Trang chủ » Mặt Bích » Mặt Bích Thép » Mặt bích BS EN 1092 PN25

  • Mặt bích BS EN 1092 PN25

  • Giá: Liên hệ
  • Ngày đăng:12-03-2022
  • Lượt xem: 1511
    • MẶT BÍCH BS EN 1092 - 1 PN25

      Bảo Hành: 12 tháng

      Quy Cách: DN10 đến DN2000

      Áp suất làm việc: PN25

      Vật Liệu: Thép carbon steel, SS400, Q235, A105, F304/L, F316/L

      Xuất Xứ:  Minh Hưng Thuận - Vietnam-China,etc.

      Kho Hàng: còn hàng

      Mô tả sản phẩm: Theo tiêu chuẩn BS4504-1969

      Sử dụng: Năng lượng điện, dầu khí, hóa chất, đóng tầu, thiết bị nhiệt, làm giấy, hệ thống cấp thoát nước, đường ống pccc, thực phẩm, vv

     
     

Tiêu chuẩn mặt bích BS EN 1092-1 

MẶT BÍCH BS EN 1092 - 1 PN25

Chúng tôi cung cấp đến quý khách hàng bảng tiêu chuẩn mặt bích BS EN 1092-1 PN6 PN10 PN16 PN25 PN40 đây là loại sản phẩm được gia công theo đơn đặt hàng của khách hàng.

Mặt bích tiêu chuẩn BS 1092 là loại mặt bích đặc biệt, không có sẵn tại Việt Nam. Hiện nay tại thị trường Việt Nam chỉ có loại bích thép BS 4504 thông dụng.

Tiêu chuẩn Flange BS EN 1092-1

Tiêu chuẩn Flange BS EN 1092-1

 

 

Tiêu chuẩn Flange BS EN 1092-1 PN25

EN 1092-1 TYPE 01 PN25 PLATE FLANGE
Rated
Diameter
Pipe Flange Screws Weight
(7,85 Kg/dm3)
d1 k D b d2 Thread Bolt holes KG
15 21,3 22,0 65 95 14 14 M12 4 0,668
20 26,9 27,5 75 105 16 14 M12 4 0,933
25 33,7 34,5 85 115 16 14 M12 4 1,106
32 42,4 43,5 100 140 18 18 M16 4 1,816
40 48,3 49,5 110 150 18 18 M16 4 2,075
50 60,3 61,5 125 165 20 18 M16 4 2,723
65 76,1 77,5 145 185 22 18 M16 8 3,465
80 88,9 90,5 160 200 24 18 M16 8 4,310
100 114,3 116,0 190 235 26 22 M20 8 6,056
125 139,7 141,5 220 270 28 26 M24 8 8,170
150 168,3 170,5 250 300 30 26 M24 8 10,238
200 219,1 221,5 310 360 32 26 M24 12 14,245
250 273,0 276,5 370 425 35 30 M27 12 20,087
300 323,9 327,5 430 485 38 30 M27 16 26,526
350 355,6 359,5 490 555 42 33 M30 16 41,656
400 406,4 411,0 550 620 48 36 M33 16 57,456
450 457,0 462,0 600 670 54 36 M33 20 69,548
500 508,0 513,5 660 730 58 36 M33 20 86,736
600 610,0 616,5 770 845 68 39 M36 20 126,866
700 711,2 714,0 875 960 85 42 M39 24 193,031
800 812,8 816,0 990 1085 95 48 M45 24 266,311
1. SURFACE FINISH FACING TYPES A, B1, B2 etc
2. FLANGE MARKING: LOGO EN 1092-1 / 01 A / DN100 / PN25 / P245GH / HEAT NUMBER

Tiêu chuẩn Flange BS EN 1092-1 PN25

 

BẢNG GIÁ MẶT BÍCH BS EN 1092 - 1 PN25: